前程遠大

qián chéng yuǎn dà tiền trình viễn đại

Hán Việt: tiền trình viễn đại · Pinyin: qián chéng yuǎn dà

Tổng quan

có tương lai đầy hứa hẹn

Cấu tạo: (tiền) + (trình) + (viễn) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tương lai đầy hứa hẹn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前程:前途。比喻前途远大。

Eng

  • CC-CEDICT to have a future full of promise
  • Cihui to have a future full of promise