前空翻下 tiền không phiên hạ Hán Việt: tiền không phiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 空 (không) + 翻 (phiên) + 下 (hạ)Hán Việttiền không phiên hạCấu tạo前 + 空 + 翻 + 下 · tiền + không + phiên + hạ nghĩa thành phần: tiền + không + phiên + hạ Nghĩa EngCihui 前空翻下 iánkōngfānxià n. <sport> forward somersault dismount; forward salto dismount