前端机

tiền đoan ki

Hán Việt: tiền đoan ki

Tổng quan

(tin học) bộ xử lý ngoại vi (Front End Processor), viết tắt, (tin học) bộ xử lý ngoại vi (Front End Processor)

Cấu tạo: 前 (tiền) + 端 (đoan) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy chủ trước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi FEP

Từ liên quan

Gần nghĩa

前端窄 · 前端 · 前端总线 · 前端处理机 · 前端肥大症 · 前端处理器 · 前端尖的剑