前端窄 tiền đoan trách Hán Việt: tiền đoan trách Tổng quan thon đầu (cánh máy bay, đầu mũi ô tô...) Cấu tạo: 前 (tiền) + 端 (đoan) + 窄 (trách)Hán Việttiền đoan tráchTừ loạitínhCấu tạo前 + 端 + 窄 · tiền + đoan + trách nghĩa thành phần: tiền + đoan + trách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hẹp đầuMainlandKaggle Zh-Vi inswept Từ liên quan Gần nghĩa前端机 · 前端 · 前端总线 · 前端处理机 · 前端肥大症 · 前端处理器 · 前端尖的剑