前策後應

tiền sách hậu ứng

Hán Việt: tiền sách hậu ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (sách) + (hậu) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前策後應 iáncèhòuyìng f.e. military support actions from the front and the rear