前箭毒鹼 tiền tiến độc dảm Hán Việt: tiền tiến độc dảm Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 箭 (tiến) + 毒 (độc) + 鹼 (dảm)Hán Việttiền tiến độc dảmCấu tạo前 + 箭 + 毒 + 鹼 · tiền + tiến + độc + dảm nghĩa thành phần: tiền + tiến + độc + dảm Nghĩa EngCihui precurarine