前簇後擁 tiền thốc hậu ủng Hán Việt: tiền thốc hậu ủng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 簇 (thốc) + 後 (hậu) + 擁 (ủng)Hán Việttiền thốc hậu ủngCấu tạo前 + 簇 + 後 + 擁 · tiền + thốc + hậu + ủng nghĩa thành phần: tiền + thốc + hậu + ủng Nghĩa EngCihui 前簇後擁 iáncùhòuyōng f.e. be escorted by big crowds in front and behind