前精細胞

tiền tinh tế bào

Hán Việt: tiền tinh tế bào

Tổng quan

(động vật học) tinh bào thứ cấp

Cấu tạo: (tiền) + (tinh) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) tinh bào thứ cấp