前級抽氣 tiền cấp trừu khí Hán Việt: tiền cấp trừu khí Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 級 (cấp) + 抽 (trừu) + 氣 (khí)Hán Việttiền cấp trừu khíCấu tạo前 + 級 + 抽 + 氣 · tiền + cấp + trừu + khí nghĩa thành phần: tiền + cấp + trừu + khí Nghĩa EngCihui forepumping