前置壓強 tiền trí áp cường Hán Việt: tiền trí áp cường Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 壓 (áp) + 強 (cường)Hán Việttiền trí áp cườngCấu tạo前 + 置 + 壓 + 強 · tiền + trí + áp + cường nghĩa thành phần: tiền + trí + áp + cường Nghĩa EngCihui forepressure