前置性語言 tiền trí tính ngữ ngôn Hán Việt: tiền trí tính ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 性 (tính) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việttiền trí tính ngữ ngônCấu tạo前 + 置 + 性 + 語 + 言 · tiền + trí + tính + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: tiền + trí + tính + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 前置性語言 iánzhìxìng yǔyán n. <lg.> prepositional language