前置放大 tiền trí phóng đại Hán Việt: tiền trí phóng đại Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 放 (phóng) + 大 (đại)Hán Việttiền trí phóng đạiCấu tạo前 + 置 + 放 + 大 · tiền + trí + phóng + đại nghĩa thành phần: tiền + trí + phóng + đại Nghĩa EngCihui preamplification