前置機翼 tiền trí ki dực Hán Việt: tiền trí ki dực Tổng quan cánh trước (sâu bọ bốn cánh) Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 機 (ki) + 翼 (dực)Hán Việttiền trí ki dựcCấu tạo前 + 置 + 機 + 翼 · tiền + trí + ki + dực nghĩa thành phần: tiền + trí + ki + dực Nghĩa ViệtCihui cánh trước (sâu bọ bốn cánh)