前置消聲器
tiền trí tiêu thanh khí
Hán Việt: tiền trí tiêu thanh khí
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 消 (tiêu) + 聲 (thanh) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui premuffler
Hán Việt: tiền trí tiêu thanh khí
Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 消 (tiêu) + 聲 (thanh) + 器 (khí)