前置真空 tiền trí chân không Hán Việt: tiền trí chân không Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 真 (chân) + 空 (không)Hán Việttiền trí chân khôngCấu tạo前 + 置 + 真 + 空 · tiền + trí + chân + không nghĩa thành phần: tiền + trí + chân + không Nghĩa EngCihui forvacuum