前置組件 tiền trí tổ kiện Hán Việt: tiền trí tổ kiện Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Hán Việttiền trí tổ kiệnCấu tạo前 + 置 + 組 + 件 · tiền + trí + tổ + kiện nghĩa thành phần: tiền + trí + tổ + kiện Nghĩa EngCihui prebox