前置脈衝 tiền trí mạch xung Hán Việt: tiền trí mạch xung Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 脈 (mạch) + 衝 (xung)Hán Việttiền trí mạch xungCấu tạo前 + 置 + 脈 + 衝 · tiền + trí + mạch + xung nghĩa thành phần: tiền + trí + mạch + xung Nghĩa EngCihui prepulse