前置詞地 tiền trí từ địa Hán Việt: tiền trí từ địa Tổng quan xem prepositional Cấu tạo: 前 (tiền) + 置 (trí) + 詞 (từ) + 地 (địa)Hán Việttiền trí từ địaCấu tạo前 + 置 + 詞 + 地 · tiền + trí + từ + địa nghĩa thành phần: tiền + trí + từ + địa Nghĩa ViệtCihui xem prepositional