前置詞的

tiền trí từ đích

Hán Việt: tiền trí từ đích

Tổng quan

(thuộc) giới từ; làm giới t

Cấu tạo: (tiền) + (trí) + (từ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giới từ; làm giới t