前置選擇器

qián zhì xuǎn zé qì tiền trí tuyển trạch khí

Hán Việt: tiền trí tuyển trạch khí · Pinyin: qián zhì xuǎn zé qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (trí) + (tuyển) + (trạch) + (khí)