前翅頂角 tiền sí đính giác Hán Việt: tiền sí đính giác Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 翅 (sí) + 頂 (đính) + 角 (giác)Hán Việttiền sí đính giácCấu tạo前 + 翅 + 頂 + 角 · tiền + sí + đính + giác nghĩa thành phần: tiền + sí + đính + giác Nghĩa EngCihui protogonia