前胃液素 tiền vị dịch tố Hán Việt: tiền vị dịch tố Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 胃 (vị) + 液 (dịch) + 素 (tố)Hán Việttiền vị dịch tốCấu tạo前 + 胃 + 液 + 素 · tiền + vị + dịch + tố nghĩa thành phần: tiền + vị + dịch + tố Nghĩa EngCihui progastrin