前胰島素 tiền di đảo tố Hán Việt: tiền di đảo tố Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 胰 (di) + 島 (đảo) + 素 (tố)Hán Việttiền di đảo tốCấu tạo前 + 胰 + 島 + 素 · tiền + di + đảo + tố nghĩa thành phần: tiền + di + đảo + tố Nghĩa EngCihui proinsulin