前胸側板

tiền hung trắc bản

Hán Việt: tiền hung trắc bản

Tổng quan

số nhiều propleura, mảnh bên ngực trước

Cấu tạo: (tiền) + (hung) + (trắc) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều propleura, mảnh bên ngực trước