前胸背板 tiền hung bối bản Hán Việt: tiền hung bối bản Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 胸 (hung) + 背 (bối) + 板 (bản)Hán Việttiền hung bối bảnCấu tạo前 + 胸 + 背 + 板 · tiền + hung + bối + bản nghĩa thành phần: tiền + hung + bối + bản Nghĩa EngCihui pronotumjaJMdict pronotum