前臀腹厚 tiền đồn phúc hậu Hán Việt: tiền đồn phúc hậu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 臀 (đồn) + 腹 (phúc) + 厚 (hậu)Hán Việttiền đồn phúc hậuCấu tạo前 + 臀 + 腹 + 厚 · tiền + đồn + phúc + hậu nghĩa thành phần: tiền + đồn + phúc + hậu Nghĩa EngCihui preparadensa