前行李箱 tiền hành lí tương Hán Việt: tiền hành lí tương Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 行 (hành) + 李 (lí) + 箱 (tương)Hán Việttiền hành lí tươngCấu tạo前 + 行 + 李 + 箱 · tiền + hành + lí + tương nghĩa thành phần: tiền + hành + lí + tương Nghĩa EngCihui foreboot