前行李箱

tiền hành lí tương

Hán Việt: tiền hành lí tương

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 行 (hành) + 李 (lí) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cốp trước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foreboot

Eng

  • Cihui foreboot

Từ liên quan

Gần nghĩa

前行句 · 前行语