前街後巷
tiền nhai hậu hạng
Hán Việt: tiền nhai hậu hạng · Pinyin: qián jiē hòu xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指各处的街巷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指各处的街巷。
Eng
- Cihui 前街後巷 iánjiēhòuxiàng f.e. 1. front streets and back lanes 2. everywhere