前衛搖滾 qián wèi yáo gǔn · tiền vệ diêu cổn Hán Việt: tiền vệ diêu cổn · Pinyin: qián wèi yáo gǔn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 衛 (vệ) + 搖 (diêu) + 滾 (cổn)Pinyinqián wèi yáo gǔnHán Việttiền vệ diêu cổnCấu tạo前 + 衛 + 搖 + 滾 · tiền + vệ + diêu + cổn nghĩa thành phần: tiền + vệ + diêu + cổn