前襟後裾

qián jīn hòu jū tiền khâm hậu cư

Hán Việt: tiền khâm hậu cư · Pinyin: qián jīn hòu jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (khâm) + (hậu) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容年幼时兄弟间关系密切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容年幼时兄弟间关系密切。