前襟後裾 qián jīn hòu jū · tiền khâm hậu cư Hán Việt: tiền khâm hậu cư · Pinyin: qián jīn hòu jū Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 襟 (khâm) + 後 (hậu) + 裾 (cư)Pinyinqián jīn hòu jūHán Việttiền khâm hậu cưCấu tạo前 + 襟 + 後 + 裾 · tiền + khâm + hậu + cư nghĩa thành phần: tiền + khâm + hậu + cư