前覆後戒 qián fù hòu jiè · tiền phúc hậu giới Hán Việt: tiền phúc hậu giới · Pinyin: qián fù hòu jiè Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 覆 (phúc) + 後 (hậu) + 戒 (giới)Pinyinqián fù hòu jièHán Việttiền phúc hậu giớiCấu tạo前 + 覆 + 後 + 戒 · tiền + phúc + hậu + giới nghĩa thành phần: tiền + phúc + hậu + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻先前的失败,可以做为以后的教训。