前設理論 tiền thiết lí luận Hán Việt: tiền thiết lí luận Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 設 (thiết) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việttiền thiết lí luậnCấu tạo前 + 設 + 理 + 論 · tiền + thiết + lí + luận nghĩa thành phần: tiền + thiết + lí + luận Nghĩa EngCihui 前設理論 iánshè lǐlùn n. <lg.> metatheory