前賢先哲 tiền hiền tiên triết Hán Việt: tiền hiền tiên triết Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 賢 (hiền) + 先 (tiên) + 哲 (triết)Hán Việttiền hiền tiên triếtCấu tạo前 + 賢 + 先 + 哲 · tiền + hiền + tiên + triết nghĩa thành phần: tiền + hiền + tiên + triết Nghĩa EngCihui 前賢先哲 iánxiánxiānzhé f.e. the wise men of the past