前跋後疐 qián bá hòu máo · tiền bạt hậu chí Hán Việt: tiền bạt hậu chí · Pinyin: qián bá hòu máo Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 跋 (bạt) + 後 (hậu) + 疐 (chí)Pinyinqián bá hòu máoHán Việttiền bạt hậu chíCấu tạo前 + 跋 + 後 + 疐 · tiền + bạt + hậu + chí nghĩa thành phần: tiền + bạt + hậu + chí