前跋後疐

qián bá hòu máotiền bạt hậu chí

Hán Việt: tiền bạt hậu chí · Pinyin: qián bá hòu máo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻进退两难。

Cấu tạo: 前 (tiền) + 跋 (bạt) + 後 (hậu) + 疐 (chí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前跋后痜