前跌後撞 tiền điệt hậu chàng Hán Việt: tiền điệt hậu chàng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 跌 (điệt) + 後 (hậu) + 撞 (chàng)Hán Việttiền điệt hậu chàngCấu tạo前 + 跌 + 後 + 撞 · tiền + điệt + hậu + chàng nghĩa thành phần: tiền + điệt + hậu + chàng Nghĩa EngCihui 前跌後撞 iándiēhòuzhuàng f.e. stagger from side to side