前車覆,後車戒

qián chē fù,hòu chē jiè

Pinyin: qián chē fù,hòu chē jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (xa) + (phúc) + + (hậu) + (xa) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆:翻;戒:警惕,前面的车翻了,后面的车要引以为戒。