前轉化素 tiền chuyển hóa tố Hán Việt: tiền chuyển hóa tố Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 素 (tố)Hán Việttiền chuyển hóa tốCấu tạo前 + 轉 + 化 + 素 · tiền + chuyển + hóa + tố nghĩa thành phần: tiền + chuyển + hóa + tố Nghĩa EngCihui proconvertin