Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ)
- Hán Việt
- tiền tiến nhất bộ
- Cấu tạo
- 前 + 進 + 一 + 步 · tiền + tiến + nhất + bộ
nghĩa thành phần: tiền + tiến + nhất + bộ
Từ liên quan
Gần nghĩa
一步一趋 · 一步到位 · 一步一鬼 · 一步登天 · 一步一步 · 前进着的 · 一步三回头 · 一步步