前进异化 tiền tiến dị hóa Hán Việt: tiền tiến dị hóa Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 異 (dị) + 化 (hóa)Hán Việttiền tiến dị hóaTừ loạidanhCấu tạo前 + 進 + 異 + 化 · tiền + tiến + dị + hóa nghĩa thành phần: tiền + tiến + dị + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dị hóa tiếnBiên soạn 前進異化 iánjìn yìhuà n. <lg.> progressive dissimilationEngCihui 前進異化 iánjìn yìhuà n. <lg.> progressive dissimilation Từ liên quan Gần nghĩa前进着的 · 异化作用 · 前进区 · 前进地 · 前进的 · 前进一步 · 前进同化 · 前进基地