前途光明

tiền đồ quang minh

Hán Việt: tiền đồ quang minh

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (đồ) + (quang) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前途光明 iántú guāngmíng v.p. have a bright future