前途無望

tiền đồ vô vọng

Hán Việt: tiền đồ vô vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (đồ) + (vô) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前途無望 iántúwúwàng f.e. The future is hopeless.; be unpromising