前途渺茫

qián tú miǎo máng tiền đồ miểu mang

Hán Việt: tiền đồ miểu mang · Pinyin: qián tú miǎo máng

Tổng quan

không biết phải làm gì tiếp theo | rơi vào bế tắc

Cấu tạo: (tiền) + (đồ) + (miểu) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết phải làm gì tiếp theo | rơi vào bế tắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不知将来采取什么行动。

Eng

  • CC-CEDICT not knowing what to do next|at a loose end
  • Cihui not knowing what to do next; at a loose end