前進基地 tiền tiến cơ địa Hán Việt: tiền tiến cơ địa Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 基 (cơ) + 地 (địa)Hán Việttiền tiến cơ địaCấu tạo前 + 進 + 基 + 地 · tiền + tiến + cơ + địa nghĩa thành phần: tiền + tiến + cơ + địa Nghĩa EngCihui staging basejaJMdict advance base