前部墊塊 tiền bộ điếm khối Hán Việt: tiền bộ điếm khối Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 部 (bộ) + 墊 (điếm) + 塊 (khối)Hán Việttiền bộ điếm khốiCấu tạo前 + 部 + 墊 + 塊 · tiền + bộ + điếm + khối nghĩa thành phần: tiền + bộ + điếm + khối Nghĩa EngCihui headblock