前鈣化醇 tiền cái hóa thuần Hán Việt: tiền cái hóa thuần Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 鈣 (cái) + 化 (hóa) + 醇 (thuần)Hán Việttiền cái hóa thuầnCấu tạo前 + 鈣 + 化 + 醇 · tiền + cái + hóa + thuần nghĩa thành phần: tiền + cái + hóa + thuần Nghĩa EngCihui precalciferol