前門拒虎 tiền môn cự hổ Hán Việt: tiền môn cự hổ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 門 (môn) + 拒 (cự) + 虎 (hổ)Hán Việttiền môn cự hổCấu tạo前 + 門 + 拒 + 虎 · tiền + môn + cự + hổ nghĩa thành phần: tiền + môn + cự + hổ Nghĩa EngCihui jump out of the frying-pinthe fire