前陸盆地 tiền lục bồn địa Hán Việt: tiền lục bồn địa Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 陸 (lục) + 盆 (bồn) + 地 (địa)Hán Việttiền lục bồn địaCấu tạo前 + 陸 + 盆 + 地 · tiền + lục + bồn + địa nghĩa thành phần: tiền + lục + bồn + địa Nghĩa EngCihui forelandbasin