前面繞圈 tiền diện nhiễu quyển Hán Việt: tiền diện nhiễu quyển Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 面 (diện) + 繞 (nhiễu) + 圈 (quyển)Hán Việttiền diện nhiễu quyểnCấu tạo前 + 面 + 繞 + 圈 · tiền + diện + nhiễu + quyển nghĩa thành phần: tiền + diện + nhiễu + quyển Nghĩa EngCihui foreturn