前鞭毛體 tiền tiên mao thể Hán Việt: tiền tiên mao thể Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 體 (thể)Hán Việttiền tiên mao thểCấu tạo前 + 鞭 + 毛 + 體 · tiền + tiên + mao + thể nghĩa thành phần: tiền + tiên + mao + thể Nghĩa EngCihui promastigote